調過兒 diào guò ér · điều quá nhi Hán Việt: điều quá nhi · Pinyin: diào guò ér Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 過 (quá) + 兒 (nhi)Pinyindiào guò érHán Việtđiều quá nhiCấu tạo調 + 過 + 兒 · điều + quá + nhi nghĩa thành phần: điều + quá + nhi