諂媚地 siểm mị địa Hán Việt: siểm mị địa Tổng quan quị lụy, khúm núm Cấu tạo: 諂 (siểm) + 媚 (mị) + 地 (địa)Hán Việtsiểm mị địaCấu tạo諂 + 媚 + 地 · siểm + mị + địa nghĩa thành phần: siểm + mị + địa Nghĩa ViệtCihui quị lụy, khúm núm