諄諄不倦

zhūn zhūn bù juàn truân truân bất quyện

Hán Việt: truân truân bất quyện · Pinyin: zhūn zhūn bù juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (truân) + (bất) + (quyện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忠謹誠懇,教誨不倦。宋.程頤〈明道先生行狀〉:「先生從容告語,諄諄不倦,在邑三年,百姓愛之如父母,去之日,哭聲震野。」