諄諄善誘

zhūn zhūn shàn yòu truân truân thiện dụ

Hán Việt: truân truân thiện dụ · Pinyin: zhūn zhūn shàn yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (truân) + (truân) + (thiện) + (dụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誠懇耐心的啟發、引導他人。宋.劉摯〈乞重修太學條制疏〉:「昔之設學校,教養之法,師生問對,憤悱開發,相與曲折反復,諄諄善誘。」

Eng

  • Cihui 諄諄善誘 hūnzhūnshànyòu f.e. teach and guide untiringly