諄諄誥誡 zhūn zhūn gào jiè · truân truân cáo giới Hán Việt: truân truân cáo giới · Pinyin: zhūn zhūn gào jiè Tổng quan Cấu tạo: 諄 (truân) + 諄 (truân) + 誥 (cáo) + 誡 (giới)Pinyinzhūn zhūn gào jièHán Việttruân truân cáo giớiCấu tạo諄 + 諄 + 誥 + 誡 · truân + truân + cáo + giới nghĩa thành phần: truân + truân + cáo + giới