談一下 tán yīxià · đàm nhất hạ Hán Việt: đàm nhất hạ · Pinyin: tán yīxià Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 一 (nhất) + 下 (hạ)Pinyintán yīxiàHán Việtđàm nhất hạCấu tạo談 + 一 + 下 · đàm + nhất + hạ nghĩa thành phần: đàm + nhất + hạ Nghĩa EngCihui have a word