談判小組 tán pàn xiǎo zǔ·đàm phán tiểu tổ Hán Việt: đàm phán tiểu tổ · Pinyin: tán pàn xiǎo zǔ Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 判 (phán) + 小 (tiểu) + 組 (tổ)Pinyintán pàn xiǎo zǔHán Việtđàm phán tiểu tổCấu tạo談 + 判 + 小 + 組 · đàm + phán + tiểu + tổ nghĩa thành phần: đàm + phán + tiểu + tổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhóm đàm phánĐứcHandedict Fachgruppe Từ liên quan Gần nghĩa談判制度 · 談判地位 · 小組委員會 · 談判地 · 談判桌 · 談判者 · 小組會作 · 小组会议