談判制度

tán pàn zhì dùđàm phán chế độ

Hán Việt: đàm phán chế độ · Pinyin: tán pàn zhì dù

Tổng quan

hệ thống thương lượng tập thể

Cấu tạo: 談 (đàm) + 判 (phán) + 制 (chế) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống đàm phán

Eng

  • Cihui collective bargaining system

Từ liên quan

Gần nghĩa

談判地位 · 制度化 · 制度的 · 談判地 · 談判桌 · 談判者 · 制度化的 · 制度学派