談判地位

tán pàn dì wèiđàm phán địa vị

Hán Việt: đàm phán địa vị · Pinyin: tán pàn dì wèi

Tổng quan

vị thế thương lượng

Cấu tạo: 談 (đàm) + 判 (phán) + 地 (địa) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị thế đàm phán

Eng

  • Cihui bargaining position

Từ liên quan

Gần nghĩa

地位低的 · 地位十信 · 談判制度 · 地位最低的 · 地位的 · 地位较低的 · 地位较高的 · 談判地