談判者

tán pàn zhěđàm phán giả

Hán Việt: đàm phán giả · Pinyin: tán pàn zhě

Tổng quan

người điều đình, người thương lượng, người ký kết, người đãi tiệc, người bao ăn uống, người xét, người nghiên cứu; người giải quyết (một đề tài, một vấn đề...)

Cấu tạo: 談 (đàm) + 判 (phán) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đàm phán
  • Tần suất từ người điều đình, người thương lượng, người ký kết, người đãi tiệc, người bao ăn uống, người xét, người nghiên cứu; người giải quyết (một đề tài, một vấn đề...)

Đức

  • Handedict Verhandlungsführer

Từ liên quan

Gần nghĩa

談判地 · 談判桌 · 談判 · 談判制度 · 談判地位 · 談判準備 · 談判回合 · 談判小組