談判目標 tán pàn mù biāo · đàm phán mục tiêu Hán Việt: đàm phán mục tiêu · Pinyin: tán pàn mù biāo Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 判 (phán) + 目 (mục) + 標 (tiêu)Pinyintán pàn mù biāoHán Việtđàm phán mục tiêuCấu tạo談 + 判 + 目 + 標 · đàm + phán + mục + tiêu nghĩa thành phần: đàm + phán + mục + tiêu