談吐生風 tán tǔ shēng fēng · đàm thổ sanh phong Hán Việt: đàm thổ sanh phong · Pinyin: tán tǔ shēng fēng Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 吐 (thổ) + 生 (sanh) + 風 (phong)Pinyintán tǔ shēng fēngHán Việtđàm thổ sanh phongCấu tạo談 + 吐 + 生 + 風 · đàm + thổ + sanh + phong nghĩa thành phần: đàm + thổ + sanh + phong