談容娘 tán róng niáng · đàm dung nương Hán Việt: đàm dung nương · Pinyin: tán róng niáng Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 容 (dung) + 娘 (nương)Pinyintán róng niángHán Việtđàm dung nươngCấu tạo談 + 容 + 娘 · đàm + dung + nương nghĩa thành phần: đàm + dung + nương