談崩了

đàm băng liễu

Hán Việt: đàm băng liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (băng) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 談崩了 ánbēngle v.p. <coll.> talked into an impasse; talked into a rupture