談得到 đàm đắc đáo Hán Việt: đàm đắc đáo Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 得 (đắc) + 到 (đáo)Hán Việtđàm đắc đáoCấu tạo談 + 得 + 到 · đàm + đắc + đáo nghĩa thành phần: đàm + đắc + đáo Nghĩa EngCihui 談得到 ándedào r.v. take into consideration