談笑

tán xiào đàm tiếu

Hán Việt: đàm tiếu · Pinyin: tán xiào

Tổng quan

đàm tiếu

Cấu tạo: (đàm) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ười nói trò chuyện vui vẻ — Bàn bạc chê cười. đàm tiếu đàm tiếu ☆Cười nói trò chuyện vui vẻ — Bàn bạc chê cười.
  • Cihui đàm tiếu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 談天說笑。《三國演義》第七五回:「公飲酒食肉,談笑奕棋,全無痛苦之色。」

Eng

  • Cihui 談笑 ánxiào* v. talk and laugh

ja

  • JMdict friendly chat|pleasant chat|lighthearted talk|friendly conversation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

言笑 · 说笑