談論風生
đàm luận phong sanh
Hán Việt: đàm luận phong sanh · Pinyin: tán lùn fēng shēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 談話時興致高昂,生動有趣。《聊齋志異.卷一.青鳳》:「生素豪,談論風生,孝兒亦倜儻;傾吐間,雅相愛悅。」也作「談吐風生」。
Hán Việt: đàm luận phong sanh · Pinyin: tán lùn fēng shēng