談起來 đàm khởi lai Hán Việt: đàm khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtđàm khởi laiCấu tạo談 + 起 + 來 · đàm + khởi + lai nghĩa thành phần: đàm + khởi + lai Nghĩa EngCihui 談起來 án qǐlai r.v. start talking/chatting