談道兒 tán dào ér · đàm đạo nhi Hán Việt: đàm đạo nhi · Pinyin: tán dào ér Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Pinyintán dào érHán Việtđàm đạo nhiCấu tạo談 + 道 + 兒 · đàm + đạo + nhi nghĩa thành phần: đàm + đạo + nhi