談閒天 tán xián tiān · đàm gian thiên Hán Việt: đàm gian thiên · Pinyin: tán xián tiān Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 閒 (gian) + 天 (thiên)Pinyintán xián tiānHán Việtđàm gian thiênCấu tạo談 + 閒 + 天 · đàm + gian + thiên nghĩa thành phần: đàm + gian + thiên