請不到 thỉnh bất đáo Hán Việt: thỉnh bất đáo Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 不 (bất) + 到 (đáo)Hán Việtthỉnh bất đáoCấu tạo請 + 不 + 到 · thỉnh + bất + đáo nghĩa thành phần: thỉnh + bất + đáo Nghĩa EngCihui 請不到 ǐngbùdào r.v. unable to make someone come by an invitation