請不動 thỉnh bất động Hán Việt: thỉnh bất động Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 不 (bất) + 動 (động)Hán Việtthỉnh bất độngCấu tạo請 + 不 + 動 · thỉnh + bất + động nghĩa thành phần: thỉnh + bất + động Nghĩa EngCihui 請不動 ǐngbùdòng r.v. unable to make someone come by an invitation