請假條

qǐng jià tiáo thỉnh giả điều

Hán Việt: thỉnh giả điều · Pinyin: qǐng jià tiáo

Tổng quan

đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học)

Cấu tạo: (thỉnh) + (giả) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học)

Eng

  • CC-CEDICT leave of absence request (from work or school)
  • Cihui 請假條 ǐngjiàtiáo n. written request for leave (of absence) M:¹zhāng