請勿停車 qǐng wù tíng chē · thỉnh vật đình xa Hán Việt: thỉnh vật đình xa · Pinyin: qǐng wù tíng chē Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 勿 (vật) + 停 (đình) + 車 (xa)Pinyinqǐng wù tíng chēHán Việtthỉnh vật đình xaCấu tạo請 + 勿 + 停 + 車 · thỉnh + vật + đình + xa nghĩa thành phần: thỉnh + vật + đình + xa