請原諒 qǐng yuán liàng · thỉnh nguyên lượng Hán Việt: thỉnh nguyên lượng · Pinyin: qǐng yuán liàng Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 原 (nguyên) + 諒 (lượng)Pinyinqǐng yuán liàngHán Việtthỉnh nguyên lượngCấu tạo請 + 原 + 諒 · thỉnh + nguyên + lượng nghĩa thành phần: thỉnh + nguyên + lượng