請坐下 qǐng zuò xia · thỉnh tọa hạ Hán Việt: thỉnh tọa hạ · Pinyin: qǐng zuò xia Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 坐 (tọa) + 下 (hạ)Pinyinqǐng zuò xiaHán Việtthỉnh tọa hạCấu tạo請 + 坐 + 下 · thỉnh + tọa + hạ nghĩa thành phần: thỉnh + tọa + hạ