請病假 qǐng bìng jià · thỉnh bệnh giả Hán Việt: thỉnh bệnh giả · Pinyin: qǐng bìng jià Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 病 (bệnh) + 假 (giả)Pinyinqǐng bìng jiàHán Việtthỉnh bệnh giảCấu tạo請 + 病 + 假 · thỉnh + bệnh + giả nghĩa thành phần: thỉnh + bệnh + giả