請結賬 qǐng jié zhàng · thỉnh kết trướng Hán Việt: thỉnh kết trướng · Pinyin: qǐng jié zhàng Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 結 (kết) + 賬 (trướng)Pinyinqǐng jié zhàngHán Việtthỉnh kết trướngCấu tạo請 + 結 + 賬 · thỉnh + kết + trướng nghĩa thành phần: thỉnh + kết + trướng Nghĩa EngCihui the bill, please