請起立 thỉnh khởi lập Hán Việt: thỉnh khởi lập Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 起 (khởi) + 立 (lập)Hán Việtthỉnh khởi lậpCấu tạo請 + 起 + 立 · thỉnh + khởi + lập nghĩa thành phần: thỉnh + khởi + lập