請長纓 qǐng cháng yīng · thỉnh trường anh Hán Việt: thỉnh trường anh · Pinyin: qǐng cháng yīng Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 長 (trường) + 纓 (anh)Pinyinqǐng cháng yīngHán Việtthỉnh trường anhCấu tạo請 + 長 + 纓 · thỉnh + trường + anh nghĩa thành phần: thỉnh + trường + anh