請願人

thỉnh nguyện nhân

Hán Việt: thỉnh nguyện nhân

Tổng quan

người diễn thuyết; nhà hùng biện, người nói chuyện trong các dịp lễ long trọng (ở các đại học Ôc,phớt và Căm,brít) người cầu xin, người thỉnh cầu; người kiến nghị, (pháp lý) người đệ đơn

Cấu tạo: (thỉnh) + (nguyện) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người diễn thuyết; nhà hùng biện, người nói chuyện trong các dịp lễ long trọng (ở các đại học Ôc,phớt và Căm,brít) người cầu xin, người thỉnh cầu; người kiến nghị, (pháp lý) người đệ đơn