請骸骨 qǐng hái gǔ · thỉnh hài cốt Hán Việt: thỉnh hài cốt · Pinyin: qǐng hái gǔ Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 骸 (hài) + 骨 (cốt)Pinyinqǐng hái gǔHán Việtthỉnh hài cốtCấu tạo請 + 骸 + 骨 · thỉnh + hài + cốt nghĩa thành phần: thỉnh + hài + cốt