論交情 luận giao tình Hán Việt: luận giao tình Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 交 (giao) + 情 (tình)Hán Việtluận giao tìnhCấu tạo論 + 交 + 情 · luận + giao + tình nghĩa thành phần: luận + giao + tình Nghĩa EngCihui 論交情 ùn jiāoqing v.o. take friendship into consideration