論價

lùn jià luận giá

Hán Việt: luận giá · Pinyin: lùn jià

Tổng quan

Cấu tạo: (luận) + (giá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 商議價格。《南史.卷七七.恩倖列傳.茹法亮》:「內外要職及郡丞尉,皆論價而後施行。」明.高明《琵琶記.五娘剪髮賣髮》:「賣頭髮,買的休論價。念我受饑荒,囊篋無些個。」

Eng

  • Cihui 論價 ùnjià v.o. negotiate prices

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

讲价