論力氣 luận lực khí Hán Việt: luận lực khí Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 力 (lực) + 氣 (khí)Hán Việtluận lực khíCấu tạo論 + 力 + 氣 · luận + lực + khí nghĩa thành phần: luận + lực + khí Nghĩa EngCihui 論力氣 ùn lìqì v.p. as far as strength is concerned