論天表 lùn tiān biǎo · luận thiên biểu Hán Việt: luận thiên biểu · Pinyin: lùn tiān biǎo Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 天 (thiên) + 表 (biểu)Pinyinlùn tiān biǎoHán Việtluận thiên biểuCấu tạo論 + 天 + 表 · luận + thiên + biểu nghĩa thành phần: luận + thiên + biểu