論年紀

luận niên kỉ

Hán Việt: luận niên kỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (luận) + (niên) + (kỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 論年紀 ùn niánji v.p. <coll.> on the basis of age