論辯風生 lùn biàn fēng shēng · luận biện phong sanh Hán Việt: luận biện phong sanh · Pinyin: lùn biàn fēng shēng Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 辯 (biện) + 風 (phong) + 生 (sanh)Pinyinlùn biàn fēng shēngHán Việtluận biện phong sanhCấu tạo論 + 辯 + 風 + 生 · luận + biện + phong + sanh nghĩa thành phần: luận + biện + phong + sanh