諤諤以昌 è è yǐ chāng · ngạc ngạc dĩ xương Hán Việt: ngạc ngạc dĩ xương · Pinyin: è è yǐ chāng Tổng quan Cấu tạo: 諤 (ngạc) + 諤 (ngạc) + 以 (dĩ) + 昌 (xương)Pinyinè è yǐ chāngHán Việtngạc ngạc dĩ xươngCấu tạo諤 + 諤 + 以 + 昌 · ngạc + ngạc + dĩ + xương nghĩa thành phần: ngạc + ngạc + dĩ + xương