諧振動
hài chấn động
Hán Việt: hài chấn động · Pinyin: xié zhèn dòng
Tổng quan
dao động điều hòa (ví dụ: sóng âm)
Nghĩa
Việt
- Cihui dao động điều hòa (ví dụ: sóng âm)
Eng
- CC-CEDICT harmonic oscillation (e.g. sound wave)
- Cihui harmonic oscillation (e.g. sound wave)