諧振器 hài chấn khí Hán Việt: hài chấn khí Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 振 (chấn) + 器 (khí)Hán Việthài chấn khíCấu tạo諧 + 振 + 器 · hài + chấn + khí nghĩa thành phần: hài + chấn + khí