諮呈官 zī chéng guān · ti trình quan Hán Việt: ti trình quan · Pinyin: zī chéng guān Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 呈 (trình) + 官 (quan)Pinyinzī chéng guānHán Việtti trình quanCấu tạo諮 + 呈 + 官 · ti + trình + quan nghĩa thành phần: ti + trình + quan