諮議局 zī yì jú · ti nghị cục Hán Việt: ti nghị cục · Pinyin: zī yì jú Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 議 (nghị) + 局 (cục)Pinyinzī yì júHán Việtti nghị cụcCấu tạo諮 + 議 + 局 · ti + nghị + cục nghĩa thành phần: ti + nghị + cục