諳熟
am thục
Hán Việt: am thục · Pinyin: ān shú
Tổng quan
thành thạo
Nghĩa
Việt
- Cihui am thục am thục ☆Hiểu rõ quen thuộc.
- Cihui thành thạo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熟悉(某种事物):~地理|培养~经济管理的人才。
Eng
- CC-CEDICT to be proficient in
- Cihui 諳熟 nshú* v. be proficient in; be conversant with