諳熟

ān shúam thục

Hán Việt: am thục · Pinyin: ān shú

Tổng quan

thành thạo

新华 · Tân Hoa Đại lục

熟悉(某种事物):~地理, 培养~经济管理的人才。

Cấu tạo: 諳 (am) + 熟 (thục)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Hiểu rõ quen thuộc.; thành thạo; Biểu rõ quen thuộc
  • Biên soạn 諳熟 nshú* v. be proficient in; be conversant with

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熟悉(某种事物):~地理, 培养~经济管理的人才。

Eng

  • Cihui 諳熟 nshú* v. be proficient in; be conversant with
  • Tần suất từ 諳熟 nshú* v. be proficient in; be conversant with

other

  • Nguồn khác Hiểu rõ quen thuộc

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

諳習