諷刺漫畫 fěng cì màn huà · phúng thứ mạn họa Hán Việt: phúng thứ mạn họa · Pinyin: fěng cì màn huà Tổng quan Cấu tạo: 諷 (phúng) + 刺 (thứ) + 漫 (mạn) + 畫 (họa)Pinyinfěng cì màn huàHán Việtphúng thứ mạn họaCấu tạo諷 + 刺 + 漫 + 畫 · phúng + thứ + mạn + họa nghĩa thành phần: phúng + thứ + mạn + họa