诸善万行 chư thiện vạn hành Hán Việt: chư thiện vạn hành Tổng quan chư thiện vạn hạnh (術語)所有之善行也。☸ Cấu tạo: 诸 (chư) + 善 (thiện) + 万 (vạn) + 行 (hành)Hán Việtchư thiện vạn hànhCấu tạo诸 + 善 + 万 + 行 · chư + thiện + vạn + hành nghĩa thành phần: chư + thiện + vạn + hành Nghĩa ViệtCihui chư thiện vạn hạnh (術語)所有之善行也。☸