諸葛廬 zhū gě lú · chư cát lư Hán Việt: chư cát lư · Pinyin: zhū gě lú Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 葛 (cát) + 廬 (lư)Pinyinzhū gě lúHán Việtchư cát lưCấu tạo諸 + 葛 + 廬 · chư + cát + lư nghĩa thành phần: chư + cát + lư