諸葛瑾 zhū gé jǐn · chư cát cẩn Hán Việt: chư cát cẩn · Pinyin: zhū gé jǐn Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 葛 (cát) + 瑾 (cẩn)Pinyinzhū gé jǐnHán Việtchư cát cẩnCấu tạo諸 + 葛 + 瑾 · chư + cát + cẩn nghĩa thành phần: chư + cát + cẩn