諸葛菜 zhū gě cài · chư cát thái Hán Việt: chư cát thái · Pinyin: zhū gě cài Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 葛 (cát) + 菜 (thái)Pinyinzhū gě càiHán Việtchư cát tháiCấu tạo諸 + 葛 + 菜 · chư + cát + thái nghĩa thành phần: chư + cát + thái