諸行依果

chư hành y quả

Hán Việt: chư hành y quả

Tổng quan

(術語)見十種依果條。☸

Cấu tạo: 诸 (chư) + 行 (hành) + 依 (y) + 果 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見十種依果條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

諸行無常 · 諸行有為經 · 諸行無常印 · 诸行无常 · 诸行百艺